- 广nghiễm(mái nhà, hiên rộng)
- 廿nhập(hai mươi, nhiều lần đo)
- 又hựu(tay phải, lại, thêm lần nữa)
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
ngoài phạm vi tính toán; không đếm xỉa đến
Để nó ngoài tầm cân nhắc.
ngoài phạm vi tính toán; không đếm xỉa đến
Để nó ngoài tầm cân nhắc.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
ngoài phạm vi tính toán; không đếm xỉa đến
ngoài phạm vi tính toán; không đếm xỉa đến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.