- 广nghiễm(mái nhà, công trình)
- 坐tọa(ngồi)
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
chỗ ngồi xe kéo (phương ngữ Bắc Kinh)
Cái ghế này rất thoải mái.
khách; khách quen (của quán trà, rạp chiếu phim)
Xin hỏi, quý khách là vị khách nào?
khách (trên taxi, xe kéo, v.v.)
Vị khách này muốn đi đâu?
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
chỗ ngồi xe kéo (phương ngữ Bắc Kinh)
Cái ghế này rất thoải mái.
khách; khách quen (của quán trà, rạp chiếu phim)
Xin hỏi, quý khách là vị khách nào?
khách (trên taxi, xe kéo, v.v.)
Vị khách này muốn đi đâu?
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
chỗ ngồi xe kéo (phương ngữ Bắc Kinh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.