- 广nghiễm(mái nhà, công trình)
- 坐tọa(ngồi)
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
bệ đỡ; bệ; chân đế
Cái bệ này rất vững.
đế; bệ; chân đế
Cái bệ này rất vững chắc.
yên ngựa; đế (chân đỡ)
Cái yên này rất thoải mái.
bệ đỡ; bệ; chân đế
Cái bệ này rất vững.
đế; bệ; chân đế
Cái bệ này rất vững chắc.
yên ngựa; đế (chân đỡ)
Cái yên này rất thoải mái.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
bệ đỡ; bệ; chân đế
bệ đỡ; bệ; chân đế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.