- 广nghiễm(mái nhà, công trình)
- 坐tọa(ngồi)
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
thứ tự chỗ ngồi; sự xếp chỗ
Xin mời ngồi theo thứ tự chỗ ngồi.
thứ tự chỗ ngồi; vị trí ngồi
thứ tự chỗ ngồi; sự xếp chỗ
Xin mời ngồi theo thứ tự chỗ ngồi.
thứ tự chỗ ngồi; vị trí ngồi
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
thứ tự chỗ ngồi; sự xếp chỗ
thứ tự chỗ ngồi; sự xếp chỗ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.