- 广nghiễm(mái nhà, công trình)
- 坐tọa(ngồi)
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
tọa đàm; thảo luận không chính thức
Chúng ta cùng nhau tọa đàm nhé.
toạ đàm; hội thảo (không chính thức)
tọa đàm; thảo luận không chính thức
Chúng ta cùng nhau tọa đàm nhé.
toạ đàm; hội thảo (không chính thức)
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
Trò chuyện sôi nổi như ngọn lửa bùng cháy, lời nói nối tiếp lời nói không ngừng.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
Trò chuyện sôi nổi như ngọn lửa bùng cháy, lời nói nối tiếp lời nói không ngừng.
tọa đàm; thảo luận không chính thức
tọa đàm; thảo luận không chính thức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.