- 宀miên(mái nhà)
- 申thân(trình bày, giải thích)
Dưới mái nhà, quan tòa lắng nghe lời trình bày để xét xử kỹ càng.
xét xử tại tòa; phiên tòa xét xử
中在法庭上进行的案件审理过程zài fǎtíng shang jìnxíng de ànjiàn shěnlǐ guòchéng
Phiên tòa sẽ được tổ chức vào tuần tới.
xét xử tại tòa; phiên tòa xét xử
中在法庭上进行的案件审理过程zài fǎtíng shang jìnxíng de ànjiàn shěnlǐ guòchéng
Phiên tòa sẽ được tổ chức vào tuần tới.
Dưới mái nhà, quan tòa lắng nghe lời trình bày để xét xử kỹ càng.
Dưới mái nhà, quan tòa lắng nghe lời trình bày để xét xử kỹ càng.
xét xử tại tòa; phiên tòa xét xử
xét xử tại tòa; phiên tòa xét xử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.