- 亻nhân(người)
- 介giới(ở giữa, trung gian)
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
rẻ; giá rẻ; bình dân
中价钱低;不贵jiàqian dī; búguì
Bộ quần áo này rất rẻ.
rẻ; giá rẻ; bình dân
中价钱低;不贵jiàqian dī; búguì
Bộ quần áo này rất rẻ.
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
rẻ; giá rẻ; bình dân
rẻ; giá rẻ; bình dân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.