- 氵thủy(nước)
- 酉dậu(bình rượu (tượng hình))
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
rượu Bénédictine
Benedictine là một loại rượu mùi của Pháp.
rượu Bénédictine
Benedictine là một loại rượu mùi của Pháp.
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
rượu Bénédictine
rượu Bénédictine
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.