- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
người trực tiếp thì mê, người ngoài cuộc thì rõ; kẻ ngoài cuộc nhìn rõ hơn người trong cuộc [thành ngữ]
Người trong cuộc thì mê muội, người ngoài cuộc thì sáng suốt.
người trực tiếp thì mê, người ngoài cuộc thì rõ; kẻ ngoài cuộc nhìn rõ hơn người trong cuộc [thành ngữ]
Người trong cuộc thì mê muội, người ngoài cuộc thì sáng suốt.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
người trực tiếp thì mê, người ngoài cuộc thì rõ; kẻ ngoài cuộc nhìn rõ hơn người trong cuộc [thành ngữ]
người trực tiếp thì mê, người ngoài cuộc thì rõ; kẻ ngoài cuộc nhìn rõ hơn người trong cuộc [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.