- 开khai(mở ra, khuôn dạng)
- 彡sam(nét vẽ, đường nét)
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
chất hình thái phát sinh; morphogen
Morphogen đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển sinh học.
chất hình thái phát sinh; morphogen
Morphogen đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển sinh học.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.
chất hình thái phát sinh; morphogen
chất hình thái phát sinh; morphogen
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.