thấu xương; thấu tận xương tủy
Gió lạnh thấu xương.
thấu xương; thấu tận xương tủy
thấu xương; thấu tận xương tủy
Anh ấy cảm thấy lạnh thấu xương.
thấu xương; thấu tận xương tủy
Gió lạnh thấu xương.
thấu xương; thấu tận xương tủy
thấu xương; thấu tận xương tủy
Anh ấy cảm thấy lạnh thấu xương.
thấu xương; thấu tận xương tủy
thấu xương; thấu tận xương tủy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.