- 彳xích(bước chân, đi lại)BỘ
- 艮cấn(cứng đầu, ngoan cố)HÌNH THANH
Đi mà gặp kẻ cứng đầu cản đường thì rất bực bội — rất, lắm.
rất; khá
中表示程度深;非常biǎoshì chéngdù shēn;fēicháng
Tôi rất vui được làm quen với bạn.
Món ăn này ngon lắm đấy.
Con sẽ trở về sớm.
Chiếc mũ đỏ này rất hợp với chiếc váy của cô ấy.
Hôm nay cực nóng.
Anh trai tôi có hứng thú với tiếng Anh và âm nhạc.
Anh ta có một cơ thể thật đẹp.
rất; lắm; (dùng trước tính từ như yếu tố ngữ pháp không mang nghĩa tăng cường)
中用在形容词前面,表示程度深yòng zài xíngróngcí qiánmiàn, biǎoshì chéngdù shēn
Tôi rất vui được gặp bạn.
Dạo này cô ấy bận lắm, không có thời gian nghỉ ngơi.
rất; khá
中表示程度深;非常biǎoshì chéngdù shēn;fēicháng
Tôi rất vui được làm quen với bạn.
Món ăn này ngon lắm đấy.
Con sẽ trở về sớm.
Chiếc mũ đỏ này rất hợp với chiếc váy của cô ấy.
Hôm nay cực nóng.
Anh trai tôi có hứng thú với tiếng Anh và âm nhạc.
Anh ta có một cơ thể thật đẹp.
rất; lắm; (dùng trước tính từ như yếu tố ngữ pháp không mang nghĩa tăng cường)
中用在形容词前面,表示程度深yòng zài xíngróngcí qiánmiàn, biǎoshì chéngdù shēn
Tôi rất vui được gặp bạn.
Dạo này cô ấy bận lắm, không có thời gian nghỉ ngơi.
Đi mà gặp kẻ cứng đầu cản đường thì rất bực bội — rất, lắm.
Đi mà gặp kẻ cứng đầu cản đường thì rất bực bội — rất, lắm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.