- 彳xích(bước đi, hành động)
- 王vương(vua)
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
chuyện qua rồi thì thôi [thành ngữ]
Chuyện cũ đã qua, không cần nhắc lại nữa.
chuyện qua rồi thì thôi [thành ngữ]
Chuyện cũ đã qua, không cần nhắc lại nữa.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Chữ 已 mô phỏng con rắn cuộn mình lại, tượng trưng cho điều đã hoàn tất.
Mũi tên đã bay đi rồi — 矣 là trợ từ biểu thị sự việc đã xong xuôi.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Chữ 已 mô phỏng con rắn cuộn mình lại, tượng trưng cho điều đã hoàn tất.
Mũi tên đã bay đi rồi — 矣 là trợ từ biểu thị sự việc đã xong xuôi.
chuyện qua rồi thì thôi [thành ngữ]
chuyện qua rồi thì thôi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.