- 彳xích(bước đi, hành động)
- 王vương(vua)
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
thời xưa; ngày xưa (văn)
Chuyện thời xưa không thể truy tìm được nữa.
thời xưa; ngày xưa (văn)
Những chuyện ngày xưa rất thú vị.
thời xưa; ngày xưa (văn)
Chuyện thời xưa không thể truy tìm được nữa.
thời xưa; ngày xưa (văn)
Những chuyện ngày xưa rất thú vị.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
thời xưa; ngày xưa (văn)
thời xưa; ngày xưa (văn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.