- 彳xích(bước đi, hành động)
- 王vương(vua)
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
việc đã qua; chuyện cũ; tiền sự
Trước đây chúng tôi thường gặp nhau ở đây.
thời xưa; ngày trước
việc đã qua; chuyện cũ; tiền sự
Trước đây chúng tôi thường gặp nhau ở đây.
thời xưa; ngày trước
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
việc đã qua; chuyện cũ; tiền sự
việc đã qua; chuyện cũ; tiền sự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.