- 彳xích(bước đi, hành động)
- 王vương(vua)
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
qua lại; liên lạc; giao thiệp
Giữa họ không có liên hệ gì.
qua lại; liên lạc; giao thiệp
Giữa họ không có liên hệ gì.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Bước đi mà vẫn chưa dứt, cứ quay trở lại hoài.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Bước đi mà vẫn chưa dứt, cứ quay trở lại hoài.
qua lại; liên lạc; giao thiệp
qua lại; liên lạc; giao thiệp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.