- 彳xích(bước đi, đường)
- 正chính(thẳng, đúng đắn)
Đi chinh phạt là bước theo con đường ngay thẳng để bình định thiên hạ.
thu thuế bằng hiện vật
Chinh thực là một hình thức thu thuế thời cổ đại.
thuế lương thực; thuế thu bằng hiện vật (lúa gạo)
Chinh thực là một loại thuế thời cổ đại.
thu thuế bằng hiện vật
Chinh thực là một hình thức thu thuế thời cổ đại.
thuế lương thực; thuế thu bằng hiện vật (lúa gạo)
Chinh thực là một loại thuế thời cổ đại.
Đi chinh phạt là bước theo con đường ngay thẳng để bình định thiên hạ.
Đi chinh phạt là bước theo con đường ngay thẳng để bình định thiên hạ.
thu thuế bằng hiện vật
thu thuế bằng hiện vật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.