- 彳xích(bước đi, đường)
- 正chính(thẳng, đúng đắn)
Đi chinh phạt là bước theo con đường ngay thẳng để bình định thiên hạ.
trang phục hành quân; áo chinh nhân (văn)
Anh ấy mặc quần áo du hành để đi du lịch.
trang phục chinh chiến; chinh y (áo lính)
Anh ấy mặc một bộ quân phục.
trang phục hành quân; áo chinh nhân (văn)
Anh ấy mặc quần áo du hành để đi du lịch.
trang phục chinh chiến; chinh y (áo lính)
Anh ấy mặc một bộ quân phục.
Đi chinh phạt là bước theo con đường ngay thẳng để bình định thiên hạ.
Đi chinh phạt là bước theo con đường ngay thẳng để bình định thiên hạ.
trang phục hành quân; áo chinh nhân (văn)
trang phục hành quân; áo chinh nhân (văn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.