- 口khẩu(miệng, cửa)
- 向hướng(hướng về phía (tượng hình: nhà có cửa sổ hướng ra ngoài))
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
theo hướng bán kính; hướng kính
Lực hướng tâm là lực vuông góc với trục.
theo hướng bán kính; hướng kính
Lực hướng tâm là lực vuông góc với trục.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
theo hướng bán kính; hướng kính
theo hướng bán kính; hướng kính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.