- 足túc(chân, bước chân)
- 各các(mỗi nơi, đến nơi khác)
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
con đường; lối đi; tuyến đường
Con đường này dẫn đến đâu?
lối đi; con đường
con đường; lối đi; tuyến đường
Con đường này dẫn đến đâu?
lối đi; con đường
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
con đường; lối đi; tuyến đường
con đường; lối đi; tuyến đường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.