luật lệ; điển tắc; kinh điển; cầm cố
中国家或社会规定的制度和规则guójiā huò shèhuì guīdìng de zhìdù hé guīzé
Anh ấy học luật.
Họ Lữ
中姓氏,中国人的家族名称xìngshì、zhōngguó rén de jiāzú míngchèng
luật lệ; điển tắc; kinh điển; cầm cố
中国家或社会规定的制度和规则guójiā huò shèhuì guīdìng de zhìdù hé guīzé
Anh ấy học luật.
Họ Lữ
中姓氏,中国人的家族名称xìngshì、zhōngguó rén de jiāzú míngchèng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.