- 木mộc(cây gỗ)
- 夂truy(bước chân xuống, theo sau)
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
điều luật; khoản luật
Anh ấy đã vi phạm luật.
điều luật; khoản luật
Anh ấy đã vi phạm luật.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
điều luật; khoản luật
điều luật; khoản luật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.