- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
vâng lệnh; tuân lệnh
Tôi đã nhận lệnh rồi.
vâng lệnh; tuân lệnh
Đắc lệnh! Tôi đi làm ngay.
vâng lệnh; tuân lệnh
vâng lệnh; tuân lệnh
Tôi đã nhận lệnh rồi.
vâng lệnh; tuân lệnh
Đắc lệnh! Tôi đi làm ngay.
vâng lệnh; tuân lệnh
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
vâng lệnh; tuân lệnh
vâng lệnh; tuân lệnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.