- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
thỏa đáng; phù hợp; đúng mức
Cách ăn mặc của anh ấy rất phù hợp.
thích đáng; phù hợp
Bộ quần áo này rất phù hợp.
thuận tiện; thích hợp; tiện lợi
thỏa đáng; phù hợp; đúng mức
Cách ăn mặc của anh ấy rất phù hợp.
thích đáng; phù hợp
Bộ quần áo này rất phù hợp.
thuận tiện; thích hợp; tiện lợi
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
thỏa đáng; phù hợp; đúng mức
thỏa đáng; phù hợp; đúng mức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.