- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
được sủng ái; được yêu thích
Cô ấy rất được sủng ái.
được sủng ái; được yêu chiều
được sủng ái; được yêu thích
Cô ấy rất được sủng ái.
được sủng ái; được yêu chiều
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Rồng được nuôi dưỡng trong nhà chính là loài vật được sủng ái nhất.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Rồng được nuôi dưỡng trong nhà chính là loài vật được sủng ái nhất.
được sủng ái; được yêu thích
được sủng ái; được yêu thích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.