- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
thích đáng; phù hợp
Phương pháp này rất thích hợp.
thuận tiện; thích hợp; tiện lợi
thích đáng; phù hợp
Phương pháp này rất thích hợp.
thuận tiện; thích hợp; tiện lợi
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
thích đáng; phù hợp
thích đáng; phù hợp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.