- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
trúng thầu; thắng đấu giá
Công ty chúng tôi đã thắng thầu thành công.
trúng thầu; đoạt giải
Anh ấy đã thắng giải.
trúng thầu; (khẩu, hài hước) mắc bệnh lây qua đường tình dục
trúng thầu; thắng đấu giá
Công ty chúng tôi đã thắng thầu thành công.
trúng thầu; đoạt giải
Anh ấy đã thắng giải.
trúng thầu; (khẩu, hài hước) mắc bệnh lây qua đường tình dục
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
trúng thầu; thắng đấu giá
trúng thầu; thắng đấu giá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.