- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
cảm giác "đắc khí" (cảm giác tê, ngứa ran, ê ẩm tại huyệt vị khi châm cứu)
Sau khi châm cứu đắc khí, bệnh nhân cảm thấy tê.
cảm giác "đắc khí" (cảm giác tê, ngứa ran, ê ẩm tại huyệt vị khi châm cứu)
Sau khi châm cứu đắc khí, bệnh nhân cảm thấy tê.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
cảm giác "đắc khí" (cảm giác tê, ngứa ran, ê ẩm tại huyệt vị khi châm cứu)
cảm giác "đắc khí" (cảm giác tê, ngứa ran, ê ẩm tại huyệt vị khi châm cứu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.