- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
có thời gian rảnh; rảnh rỗi
Khi nào bạn rảnh có thể đến nhà tôi chơi.
có thời gian rảnh; rảnh rỗi
Khi nào bạn rảnh có thể đến nhà tôi chơi.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
có thời gian rảnh; rảnh rỗi
có thời gian rảnh; rảnh rỗi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.