- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
thắng lợi; chiến thắng
Chúng ta đã chiến thắng!
thắng lợi; chiến thắng
Chúng ta đã chiến thắng!
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Thân thể (thịt) vượt qua sự mệt mỏi mới có thể chiến thắng.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Thân thể (thịt) vượt qua sự mệt mỏi mới có thể chiến thắng.
thắng lợi; chiến thắng
thắng lợi; chiến thắng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.