- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
tự đắc; đắc ý; hài lòng với bản thân
Anh ấy lộ vẻ đắc ý trên mặt.
tự đắc; đắc ý; hài lòng với bản thân
Anh ấy lộ vẻ đắc ý trên mặt.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
tự đắc; đắc ý; hài lòng với bản thân
tự đắc; đắc ý; hài lòng với bản thân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.