- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
huyện Tự trị Dân tộc Salar Tuần Hoá, thành phố Hải Đông, Thanh Hải(kế thừa)
Huyện tự trị Salar Tuần Hóa nằm ở Thanh Hải.
huyện Tự trị Dân tộc Salar Tuần Hoá, thành phố Hải Đông, Thanh Hải(kế thừa)
Huyện tự trị Salar Tuần Hóa nằm ở Thanh Hải.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
huyện Tự trị Dân tộc Salar Tuần Hoá, thành phố Hải Đông, Thanh Hải
huyện Tự trị Dân tộc Salar Tuần Hoá, thành phố Hải Đông, Thanh Hải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.