- 木mộc(cây gỗ (tượng hình))
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang trên ngọn cây chỉ ra phần NGỌN, ĐẦU MÚT của cây.
nhỏ bé; tí hon; (trong bài bạc/điện thoại) số một
Đây chỉ là một sự giúp đỡ nhỏ bé.
nhỏ nhoi; tầm thường; không đáng kể
Đây chỉ là sự giúp đỡ nhỏ bé.
nhỏ bé; tí hon; (trong bài bạc/điện thoại) số một
Đây chỉ là một sự giúp đỡ nhỏ bé.
nhỏ nhoi; tầm thường; không đáng kể
Đây chỉ là sự giúp đỡ nhỏ bé.
Vạch ngang trên ngọn cây chỉ ra phần NGỌN, ĐẦU MÚT của cây.
Vạch ngang trên ngọn cây chỉ ra phần NGỌN, ĐẦU MÚT của cây.
nhỏ bé; tí hon; (trong bài bạc/điện thoại) số một
nhỏ bé; tí hon; (trong bài bạc/điện thoại) số một
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.