- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
vi tính hóa; tin học hóa
Vi cơ hóa là xu hướng của công nghệ hiện đại.
vi tính hóa; tin học hóa
Vi cơ hoá là xu hướng của công nghệ hiện đại.
vi tính hóa; tin học hóa
Vi cơ hóa là xu hướng của công nghệ hiện đại.
vi tính hóa; tin học hóa
Vi cơ hoá là xu hướng của công nghệ hiện đại.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
vi tính hóa; tin học hóa
vi tính hóa; tin học hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.