- 米mễ(hạt gạo (tượng hình))
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
micrômét; micron (một phần triệu mét, 10⁻⁶ m)
Một micromet bằng một nghìn nanomet.
micrômét; micron (một phần triệu mét, 10⁻⁶ m)
Một micromet bằng một nghìn nanomet.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
micrômét; micron (một phần triệu mét, 10⁻⁶ m)
micrômét; micron (một phần triệu mét, 10⁻⁶ m)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.