- 丩củ(cuộn lại, ràng buộc)
- 攵phộc(tay cầm gậy, hành động)
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
nghe (đài phát thanh); thu nghe
Tôi thích nghe đài.
nghe (đài phát thanh); thu nghe
Tôi thích nghe đài.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
nghe (đài phát thanh); thu nghe
nghe (đài phát thanh); thu nghe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.