Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
thay đổi; sửa đổi; cải
中变成另一样;不同于以前biàn chéng lìng yī yàng; búdòng yú yǐqián
Tôi muốn thay đổi kế hoạch một chút.
Không có gì thay đổi cả.
sửa đổi; chỉnh sửa
中使某事物变得不同;修改shǐ mǒu shìwù biàn de búttóng; xiūgǎi
Xin bạn sửa một chút.
sửa chữa; chỉnh đốn (lỗi lầm hoặc sai trái)
中把错误或不好的地方修正过来bǎ cuòwù huò búhǎo de dìfang xiūzhèng guòlái
biến đổi; chuyển hóa; biến hóa
中使某事物变成不同的样子shǐ mǒushìwù biànchéng búzhòng de yàngzi
Anh ấy muốn thay đổi bản thân.
thay đổi; sửa đổi; cải
中变成另一样;不同于以前biàn chéng lìng yī yàng; búdòng yú yǐqián
Tôi muốn thay đổi kế hoạch một chút.
Không có gì thay đổi cả.
sửa đổi; chỉnh sửa
中使某事物变得不同;修改shǐ mǒu shìwù biàn de búttóng; xiūgǎi
Xin bạn sửa một chút.
sửa chữa; chỉnh đốn (lỗi lầm hoặc sai trái)
中把错误或不好的地方修正过来bǎ cuòwù huò búhǎo de dìfang xiūzhèng guòlái
biến đổi; chuyển hóa; biến hóa
中使某事物变成不同的样子shǐ mǒushìwù biànchéng búzhòng de yàngzi
Anh ấy muốn thay đổi bản thân.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.