- 丩củ(cuộn lại, ràng buộc)
- 攵phộc(tay cầm gậy, hành động)
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
kết thúc ván cờ; (bóng) giai đoạn cuối; hoàn tất
Ván cờ này sắp đến giai đoạn tàn cuộc rồi.
kết thúc; khép lại (bóng)
Dự án này cuối cùng cũng kết thúc rồi.
kết thúc; giai đoạn cuối (của một ván cờ hoặc dự án)
kết thúc ván cờ; (bóng) giai đoạn cuối; hoàn tất
Ván cờ này sắp đến giai đoạn tàn cuộc rồi.
kết thúc; khép lại (bóng)
Dự án này cuối cùng cũng kết thúc rồi.
kết thúc; giai đoạn cuối (của một ván cờ hoặc dự án)
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
kết thúc ván cờ; (bóng) giai đoạn cuối; hoàn tất
kết thúc ván cờ; (bóng) giai đoạn cuối; hoàn tất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Trận đấu đã kết thúc rồi.
Trận đấu đã kết thúc rồi.