- 丩củ(cuộn lại, ràng buộc)
- 攵phộc(tay cầm gậy, hành động)
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
máy thu âm kiêm ghi âm; radio cassette
Tôi có một cái máy ghi âm.
máy thu âm kiêm ghi âm; radio cassette
Tôi có một cái máy ghi âm.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Tay cầm bút chép lại dòng chữ chảy dài như nước – đó là ghi lục.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Tay cầm bút chép lại dòng chữ chảy dài như nước – đó là ghi lục.
máy thu âm kiêm ghi âm; radio cassette
máy thu âm kiêm ghi âm; radio cassette
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.