- 丩củ(cuộn lại, ràng buộc)
- 攵phộc(tay cầm gậy, hành động)
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
tỷ suất người xem; rating (chương trình truyền hình)
Tỷ suất người xem của bộ phim truyền hình này rất cao.
tỷ suất người xem; rating (chương trình truyền hình)
Tỷ suất người xem của bộ phim truyền hình này rất cao.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Dẫn đầu (亠) kéo theo nhiều sợi tơ nhỏ (幺) hội tụ thành một mối (十), tượng trưng cho sự thống솔 dẫn dắt.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Dẫn đầu (亠) kéo theo nhiều sợi tơ nhỏ (幺) hội tụ thành một mối (十), tượng trưng cho sự thống솔 dẫn dắt.
tỷ suất người xem; rating (chương trình truyền hình)
tỷ suất người xem; rating (chương trình truyền hình)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.