- 己kỷ(bản thân, chính mình)
- 攵phộc(tay cầm gậy, hành động)
Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
phủ nhận; từ chối; không
Anh ấy đã phủ nhận rồi.
rút lời; nuốt lời; lật mặt
Anh ấy không bao giờ thất hứa.
phủ nhận; từ chối; không
Anh ấy đã phủ nhận rồi.
rút lời; nuốt lời; lật mặt
Anh ấy không bao giờ thất hứa.
Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
phủ nhận; từ chối; không
phủ nhận; từ chối; không
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.