- 方phương(phương hướng, vuông)
- 攵phộc(tay cầm gậy đánh)
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
mạnh dạn; dám làm; cứ mạnh dạn mà làm
Hãy mạnh dạn làm đi!
mạnh dạn; dám làm; cứ mạnh dạn mà làm
Hãy mạnh dạn làm đi!
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
mạnh dạn; dám làm; cứ mạnh dạn mà làm
mạnh dạn; dám làm; cứ mạnh dạn mà làm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.