- 方phương(phương hướng, vuông)
- 攵phộc(tay cầm gậy đánh)
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
lưu đày; phóng trục; trục xuất
中把某人赶出去,不让他留在某个地方bǎ mǒurén gǎn chūqù, búràng tā liúzài mǒuge dìfang
Anh ta bị đày ra nước ngoài.
lưu đày; trục xuất; phóng trục
中把人送到远地方,让他离开原来的地方bǎ rén sòngdào yuǎn dìfang, ràng tā líkāi yuánlái de dìfang
Anh ấy bị trục xuất ra nước ngoài.
lưu đày; phóng trục; trục xuất
中把某人赶出去,不让他留在某个地方bǎ mǒurén gǎn chūqù, búràng tā liúzài mǒuge dìfang
Anh ta bị đày ra nước ngoài.
lưu đày; trục xuất; phóng trục
中把人送到远地方,让他离开原来的地方bǎ rén sòngdào yuǎn dìfang, ràng tā líkāi yuánlái de dìfang
Anh ấy bị trục xuất ra nước ngoài.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
lưu đày; phóng trục; trục xuất
lưu đày; phóng trục; trục xuất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
lưu đày; phóng trục; trục xuất
中强制某人离开自己的国家或地方qiángzhì mǒurén líkāi zìjǐ de guójiā huò dìfang
Anh ta bị đày đến một nơi xa xôi.
lưu đày; trục xuất; phóng trục
中把人赶出去、送到远地方bǎ rén gǎn chūqù、sòng dào yuǎn dìfang
Anh ấy bị đày ra đảo hoang.
lưu đày; phóng trục; trục xuất
中强制某人离开自己的国家或地方qiángzhì mǒurén líkāi zìjǐ de guójiā huò dìfang
Anh ta bị đày đến một nơi xa xôi.
lưu đày; trục xuất; phóng trục
中把人赶出去、送到远地方bǎ rén gǎn chūqù、sòng dào yuǎn dìfang
Anh ấy bị đày ra đảo hoang.