- 方phương(phương hướng, vuông)
- 攵phộc(tay cầm gậy đánh)
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
cứ mang đến đây mà thử; cứ việc ra tay đi!
中表示挑战或鼓励别人尽管来试biǎoshì tiǎozhàn huò gǔlì biérén jìnguǎn lái shì
Cứ việc xông lên, tôi đã sẵn sàng rồi!
cứ mang hết sức ra mà thử; cứ việc tới đây!
中用力攻击或尽全力对付某人yònglì gōngjī huò jìnquánlì duìfu mǒurén
cứ mang đến đây mà thử; cứ việc ra tay đi!
中表示挑战或鼓励别人尽管来试biǎoshì tiǎozhàn huò gǔlì biérén jìnguǎn lái shì
Cứ việc xông lên, tôi đã sẵn sàng rồi!
cứ mang hết sức ra mà thử; cứ việc tới đây!
中用力攻击或尽全力对付某人yònglì gōngjī huò jìnquánlì duìfu mǒurén
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
cứ mang đến đây mà thử; cứ việc ra tay đi!
cứ mang đến đây mà thử; cứ việc ra tay đi!
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.