quyền bính nhà nước; quyền lãnh đạo đất nước
Anh ấy đang nắm giữ quyền lực nhà nước.
quyền lực chính trị; quyền bính
Anh ấy nắm giữ quyền lực chính trị.
quyền bính; quyền lực chính trị
Anh ấy nắm giữ chính quyền.
quyền bính nhà nước; quyền lãnh đạo đất nước
Anh ấy đang nắm giữ quyền lực nhà nước.
quyền lực chính trị; quyền bính
Anh ấy nắm giữ quyền lực chính trị.
quyền bính; quyền lực chính trị
Anh ấy nắm giữ chính quyền.
quyền bính nhà nước; quyền lãnh đạo đất nước
quyền bính nhà nước; quyền lãnh đạo đất nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.