- 古cổ(xưa cũ)
- 攵phác(tay cầm gậy đánh)
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
quê hương; quê nhà
中出生或长时间生活过的地方chūshēng huò chángshíjiān shēnghuó guò de dìfang
Quê hương tôi ở Trung Quốc.
quê hương; tổ ấm
中自己出生或者长大的地方zìjǐ chūshēng huòzhě zhǎngdà de dìfang
quê hương; quê nhà
quê hương; quê nhà
中出生或长时间生活过的地方chūshēng huò chángshíjiān shēnghuó guò de dìfang
Quê hương tôi ở Trung Quốc.
quê hương; tổ ấm
中自己出生或者长大的地方zìjǐ chūshēng huòzhě zhǎngdà de dìfang
quê hương; quê nhà
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Làng quê (hương) là nơi những sợi dây tình cảm nhỏ bé gắn kết mọi người lại với nhau.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Làng quê (hương) là nơi những sợi dây tình cảm nhỏ bé gắn kết mọi người lại với nhau.
quê hương; quê nhà
quê hương; quê nhà
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Quê hương tôi rất đẹp.
quê hương; quê nhà
中自己出生或长期居住的地方zìjǐ chūshēng huò chángqī jūzhù de dìfang
Anh ấy rất nhớ quê hương.
Quê hương tôi rất đẹp.
quê hương; quê nhà
中自己出生或长期居住的地方zìjǐ chūshēng huò chángqī jūzhù de dìfang
Anh ấy rất nhớ quê hương.