- 古cổ(xưa cũ)
- 攵phác(tay cầm gậy đánh)
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
câu chuyện; truyện kể
中用言语讲述发生过的或想象中的事情yòng yányǔ jiǎngshù fāshēngguo de huò xiǎngxiàng zhōng de shìqing
Tôi thích nghe kể chuyện.
Mỗi tối mẹ đều kể cho tôi nghe một câu chuyện trước khi ngủ.
tập tục cũ; lề thói cũ
中以前就有的做法或习惯yǐqián jiù yǒu de zuòfǎ huò xíguàn
Tôi thích nghe kể chuyện.
Ngôi làng này vẫn còn giữ lại nhiều lề thói cũ xưa.
câu chuyện; truyện kể
中用言语讲述发生过的或想象中的事情yòng yányǔ jiǎngshù fāshēngguo de huò xiǎngxiàng zhōng de shìqing
Tôi thích nghe kể chuyện.
Mỗi tối mẹ đều kể cho tôi nghe một câu chuyện trước khi ngủ.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
câu chuyện; truyện kể
tập tục cũ; lề thói cũ
câu chuyện; truyện kể
tập tục cũ; lề thói cũ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tập tục cũ; lề thói cũ
中以前就有的做法或习惯yǐqián jiù yǒu de zuòfǎ huò xíguàn
Tôi thích nghe kể chuyện.
Ngôi làng này vẫn còn giữ lại nhiều lề thói cũ xưa.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.