- 古cổ(xưa cũ)
- 攵phác(tay cầm gậy đánh)
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
thủ đoạn cũ; mánh khóe cũ
Anh ấy luôn dùng mánh khóe cũ.
chiêu trò cũ; thủ đoạn cũ
Anh ấy luôn sử dụng những mánh cũ.
thủ đoạn cũ; mánh khóe cũ
Anh ấy luôn dùng mánh khóe cũ.
chiêu trò cũ; thủ đoạn cũ
Anh ấy luôn sử dụng những mánh cũ.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
thủ đoạn cũ; mánh khóe cũ
thủ đoạn cũ; mánh khóe cũ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.