- 古cổ(xưa cũ)
- 攵phác(tay cầm gậy đánh)
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
bạn bè cũ; bạn cố giao (văn)
Anh ấy có rất nhiều bạn cũ.
bạn bè cũ; bạn cố giao (văn)
Anh ấy có rất nhiều bạn cũ.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
bạn bè cũ; bạn cố giao (văn)
bạn bè cũ; bạn cố giao (văn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.