- 古cổ(xưa cũ)
- 攵phác(tay cầm gậy đánh)
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
giết người có chủ mưu; cố sát (có dự mưu)
Cố sát là một tội ác nghiêm trọng.
giết người có chủ mưu; cố sát (có dự mưu)
Cố sát là một tội ác nghiêm trọng.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
giết người có chủ mưu; cố sát (có dự mưu)
giết người có chủ mưu; cố sát (có dự mưu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.